Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 158 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
- 388 = 300 + 80 + ____
- 930 = 900 + 30 + ____
- 792 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 268 = 200 + 60 + ____
- 933 = 900 + 30 + ____
- 391 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 519 = 500 + 10 + ____
- 695 = 600 + 90 + ____
- ____ = 400 + 0 + 7
- 719 = 700 + 10 + ____
- 657 = 600 + 50 + ____
- 613 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- 360 = 300 + 60 + ____
- 726 = 700 + 20 + ____
- 903 = 900 + 0 + ____
- 565 = 500 + 60 + ____
- 541 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 221 = 200 + 20 + ____
- 848 = 800 + 40 + ____