Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 976 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  2. 377 = 300 + 70 + ____
  3. 774 = 700 + 70 + ____
  4. ____ = 200 + 50 + 1
  5. 864 = 800 + 60 + ____
  6. 825 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  7. 603 = 600 + 0 + ____
  8. 552 = 500 + 50 + ____
  9. 148 = 100 + 40 + ____
  10. ____ = 400 + 10 + 1
  11. 878 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  12. 992 = 900 + 90 + ____
  13. 333 = 300 + 30 + ____
  14. 289 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  15. 748 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  16. 522 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  17. 431 = 400 + 30 + ____
  18. 328 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  19. 112 = 100 + 10 + ____
  20. 826 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học