Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 571 has ____ hundreds, 7 tens, and 1 ones
  2. 923 = 900 + 20 + ____
  3. 858 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  4. 627 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  5. 931 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  6. 859 = 800 + 50 + ____
  7. 329 = 300 + 20 + ____
  8. 739 = 700 + 30 + ____
  9. 519 = 500 + 10 + ____
  10. 828 = 800 + 20 + ____
  11. 749 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  12. 889 = 800 + 80 + ____
  13. 743 = 700 + 40 + ____
  14. 511 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  15. 717 = 700 + 10 + ____
  16. 328 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  17. 652 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  18. 716 = 700 + 10 + ____
  19. 269 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  20. 892 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học