Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 800 + 60 + 3
  2. 527 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  3. 608 = 600 + 0 + ____
  4. ____ = 400 + 80 + 3
  5. 486 = 400 + 80 + ____
  6. 622 = 600 + 20 + ____
  7. 496 = 400 + 90 + ____
  8. 794 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  9. 546 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  10. 446 = 400 + 40 + ____
  11. 120 = 100 + 20 + ____
  12. 686 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  13. 467 = 400 + 60 + ____
  14. 600 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  15. 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  16. 345 = 300 + 40 + ____
  17. 448 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  18. 895 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  19. 234 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  20. ____ = 900 + 0 + 4
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học