Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 515 = 500 + 10 + ____
  2. 392 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  3. 988 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  4. 784 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
  5. 888 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  6. 480 = 400 + 80 + ____
  7. 958 = 900 + 50 + ____
  8. 188 = 100 + 80 + ____
  9. ____ = 500 + 80 + 9
  10. 706 = 700 + 0 + ____
  11. 978 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  12. 394 = 300 + 90 + ____
  13. 499 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  14. 545 = 500 + 40 + ____
  15. 711 = 700 + 10 + ____
  16. 705 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
  17. 645 = 600 + 40 + ____
  18. 936 = 900 + 30 + ____
  19. ____ = 300 + 50 + 1
  20. 389 = 300 + 80 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học