Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 935 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  2. 968 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  3. 690 = 600 + 90 + ____
  4. 210 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
  5. ____ = 600 + 60 + 4
  6. 470 = 400 + 70 + ____
  7. 740 = 700 + 40 + ____
  8. 672 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  9. ____ = 300 + 40 + 6
  10. 759 = 700 + 50 + ____
  11. 436 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  12. 893 = 800 + 90 + ____
  13. 102 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  14. 277 = 200 + 70 + ____
  15. ____ = 500 + 20 + 5
  16. ____ = 800 + 70 + 1
  17. 407 = 400 + 0 + ____
  18. 441 = 400 + 40 + ____
  19. 817 = 800 + 10 + ____
  20. ____ = 900 + 90 + 4
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học