Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 828 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
- ____ = 100 + 90 + 8
- 407 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
- 767 = 700 + 60 + ____
- 282 = 200 + 80 + ____
- 726 = 700 + 20 + ____
- 747 = 700 + 40 + ____
- 773 = 700 + 70 + ____
- 522 = 500 + 20 + ____
- 455 = 400 + 50 + ____
- ____ = 800 + 90 + 2
- 972 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 677 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 506 = 500 + 0 + ____
- 592 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 798 = 700 + 90 + ____
- 997 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 633 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- ____ = 800 + 10 + 7
- 488 = 400 + 80 + ____