Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 139 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  2. 761 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  3. 141 = 100 + 40 + ____
  4. 518 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  5. 359 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  6. 363 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  7. 896 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  8. ____ = 400 + 80 + 1
  9. 478 = 400 + 70 + ____
  10. 199 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  11. 408 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  12. 549 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  13. 195 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  14. 999 = 900 + 90 + ____
  15. ____ = 200 + 10 + 5
  16. ____ = 700 + 70 + 8
  17. ____ = 200 + 40 + 4
  18. ____ = 900 + 0 + 7
  19. 507 = 500 + 0 + ____
  20. 900 = 900 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học