Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 257 = 200 + 50 + ____
  2. 786 = 700 + 80 + ____
  3. 764 = 700 + 60 + ____
  4. 597 = 500 + 90 + ____
  5. 773 = 700 + 70 + ____
  6. 281 = 200 + 80 + ____
  7. 561 = 500 + 60 + ____
  8. ____ = 900 + 80 + 7
  9. 499 = 400 + 90 + ____
  10. 923 = 900 + 20 + ____
  11. 379 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  12. 400 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  13. 953 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  14. 436 = 400 + 30 + ____
  15. 891 = 800 + 90 + ____
  16. ____ = 200 + 50 + 4
  17. 166 = 100 + 60 + ____
  18. 409 = 400 + 0 + ____
  19. ____ = 200 + 20 + 6
  20. ____ = 200 + 10 + 7
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học