Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 434 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 941 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 369 = 300 + 60 + ____
- ____ = 100 + 40 + 5
- 386 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 257 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
- 639 = 600 + 30 + ____
- ____ = 600 + 50 + 6
- 502 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- ____ = 300 + 0 + 8
- 344 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
- ____ = 400 + 50 + 5
- 585 = 500 + 80 + ____
- 653 = 600 + 50 + ____
- 288 = 200 + 80 + ____
- ____ = 200 + 40 + 5
- ____ = 300 + 40 + 6
- 912 = 900 + 10 + ____
- 251 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 817 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones