Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 111 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  2. 116 = 100 + 10 + ____
  3. 964 = 900 + 60 + ____
  4. 668 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  5. 861 = 800 + 60 + ____
  6. 931 = 900 + 30 + ____
  7. 234 = 200 + 30 + ____
  8. 994 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  9. 949 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  10. 893 = 800 + 90 + ____
  11. ____ = 700 + 60 + 5
  12. 483 = 400 + 80 + ____
  13. ____ = 800 + 30 + 5
  14. 949 = 900 + 40 + ____
  15. 791 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  16. 437 = 400 + 30 + ____
  17. ____ = 400 + 50 + 4
  18. 801 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  19. 985 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  20. 648 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học