Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 702 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  2. ____ = 900 + 50 + 1
  3. ____ = 400 + 90 + 8
  4. ____ = 200 + 90 + 3
  5. ____ = 900 + 0 + 9
  6. 928 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  7. 888 = 800 + 80 + ____
  8. 498 = 400 + 90 + ____
  9. 507 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  10. ____ = 700 + 10 + 5
  11. 819 = 800 + 10 + ____
  12. 434 = 400 + 30 + ____
  13. 973 = 900 + 70 + ____
  14. ____ = 400 + 10 + 8
  15. 730 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  16. 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  17. 459 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  18. 639 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  19. ____ = 800 + 80 + 9
  20. 659 = 600 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học