Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 769 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- ____ = 200 + 40 + 6
- 644 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
- ____ = 100 + 40 + 4
- 599 = 500 + 90 + ____
- 701 = 700 + 0 + ____
- ____ = 500 + 0 + 9
- 692 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
- 769 = 700 + 60 + ____
- 148 = 100 + 40 + ____
- 612 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- ____ = 100 + 80 + 2
- 144 = 100 + 40 + ____
- 134 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 939 = 900 + 30 + ____
- ____ = 300 + 0 + 8
- 539 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- ____ = 100 + 50 + 2
- ____ = 600 + 90 + 2