Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 923 = 900 + 20 + ____
  2. 595 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  3. 688 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  4. 868 = 800 + 60 + ____
  5. 308 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  6. 640 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  7. 930 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  8. 346 = 300 + 40 + ____
  9. 381 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  10. ____ = 500 + 40 + 3
  11. 832 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  12. 185 = 100 + 80 + ____
  13. ____ = 500 + 70 + 0
  14. 670 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  15. ____ = 300 + 0 + 8
  16. 766 = 700 + 60 + ____
  17. 384 = 300 + 80 + ____
  18. 603 = 600 + 0 + ____
  19. 290 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  20. ____ = 500 + 10 + 3
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học