Phương trình tuyến tính Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 8 — Trường trung học

Bảng tính mới

Phương trình tuyến tính Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Giải phương trình tuyến tính nhiều bước, bao gồm các biến ở cả hai vế.

20 vấn đề

  1. 3(x − 1) = 18 x = ______
  2. 8x + 6 = 3x + 46 x = ______
  3. 3x + 14 = 1x + 20 x = ______
  4. 5x = 5x + 0 x = ______
  5. 9(x − 3) = 36 x = ______
  6. 8x = 5x + 21 x = ______
  7. 4x + 4 = 4x + 4 x = ______
  8. 9x + 7 = 6x + 28 x = ______
  9. 4x + 3 = 2x + 21 x = ______
  10. 9(x − 9) = -36 x = ______
  11. 5(x − 9) = -30 x = ______
  12. 8x + 10 = 6x + 26 x = ______
  13. 8x + 2 = 2x + 14 x = ______
  14. 9x = 7x + 18 x = ______
  15. 8x = 3x + 25 x = ______
  16. 3x = 1x + 4 x = ______
  17. 3x + 14 = 1x + 28 x = ______
  18. 3(x − 3) = 0 x = ______
  19. 8x + 7 = 1x + 28 x = ______
  20. 4x = 9x + -40 x = ______
Phương trình tuyến tính Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học