Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 8 > 22 → x > ____
  2. 9x < 115 → x < ____
  3. x + 9 > 15 → x > ____
  4. x − 1 > 0 → x > ____
  5. x + 1 > 16 → x > ____
  6. 5x < 30 → x < ____
  7. 6x < 72 → x < ____
  8. 3x < 16 → x < ____
  9. x + 3 > 13 → x > ____
  10. x − 6 > 2 → x > ____
  11. x + 9 > 16 → x > ____
  12. x − 4 > -1 → x > ____
  13. x − 1 > 4 → x > ____
  14. x − 6 > -1 → x > ____
  15. 7x < 46 → x < ____
  16. 2x < 9 → x < ____
  17. x − 2 > 0 → x > ____
  18. 8x < 61 → x < ____
  19. 2x < 15 → x < ____
  20. 5x < 39 → x < ____