Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. 4x < 48 → x < ____
  2. x + 13 > 20 → x > ____
  3. x + 10 > 16 → x > ____
  4. 4x < 35 → x < ____
  5. 2x < 24 → x < ____
  6. x + 8 > 24 → x > ____
  7. 5x < 52 → x < ____
  8. x + 2 > 8 → x > ____
  9. x − 12 > -1 → x > ____
  10. x − 1 > 2 → x > ____
  11. 7x < 20 → x < ____
  12. x − 1 > 3 → x > ____
  13. 8x < 98 → x < ____
  14. 5x < 63 → x < ____
  15. x + 5 > 21 → x > ____
  16. 6x < 40 → x < ____
  17. 4x < 33 → x < ____
  18. 3x < 11 → x < ____
  19. x + 14 > 28 → x > ____
  20. 8x < 34 → x < ____