Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 4 > 14 → x > ____
  2. 9x < 59 → x < ____
  3. 8x < 40 → x < ____
  4. 7x < 76 → x < ____
  5. x − 3 > -1 → x > ____
  6. x − 4 > 0 → x > ____
  7. 3x < 30 → x < ____
  8. x − 2 > 7 → x > ____
  9. x − 2 > 0 → x > ____
  10. x + 14 > 24 → x > ____
  11. x − 3 > 1 → x > ____
  12. x − 5 > 0 → x > ____
  13. x + 8 > 20 → x > ____
  14. 2x < 8 → x < ____
  15. 8x < 93 → x < ____
  16. x + 14 > 28 → x > ____
  17. x − 7 > -1 → x > ____
  18. x − 12 > -1 → x > ____
  19. 5x < 57 → x < ____
  20. 5x < 42 → x < ____
Bất bình đẳng Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học