Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. 8x < 39 → x < ____
  2. x − 2 > 0 → x > ____
  3. x + 8 > 12 → x > ____
  4. 6x < 44 → x < ____
  5. 5x < 14 → x < ____
  6. 7x < 40 → x < ____
  7. x − 4 > 4 → x > ____
  8. x − 8 > 0 → x > ____
  9. x + 5 > 19 → x > ____
  10. x + 9 > 18 → x > ____
  11. x + 12 > 27 → x > ____
  12. 6x < 28 → x < ____
  13. x − 3 > 2 → x > ____
  14. 5x < 59 → x < ____
  15. x + 4 > 9 → x > ____
  16. x − 8 > 1 → x > ____
  17. 5x < 48 → x < ____
  18. x − 1 > 2 → x > ____
  19. x − 1 > 4 → x > ____
  20. 9x < 29 → x < ____