Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 11 > 21 → x > ____
  2. x + 1 > 10 → x > ____
  3. x + 6 > 9 → x > ____
  4. 9x < 90 → x < ____
  5. x + 10 > 22 → x > ____
  6. 7x < 51 → x < ____
  7. 7x < 80 → x < ____
  8. x + 13 > 24 → x > ____
  9. x − 10 > 0 → x > ____
  10. x + 2 > 14 → x > ____
  11. x + 4 > 17 → x > ____
  12. 7x < 63 → x < ____
  13. x − 8 > 0 → x > ____
  14. x − 6 > 0 → x > ____
  15. 9x < 40 → x < ____
  16. x − 2 > 0 → x > ____
  17. 3x < 22 → x < ____
  18. x − 1 > 2 → x > ____
  19. x + 13 > 21 → x > ____
  20. 6x < 21 → x < ____
Bất bình đẳng Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học