Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 12 > 23 → x > ____
  2. 9x < 89 → x < ____
  3. x − 6 > 0 → x > ____
  4. x − 8 > 0 → x > ____
  5. x + 1 > 8 → x > ____
  6. x − 2 > 8 → x > ____
  7. x + 9 > 23 → x > ____
  8. x + 1 > 15 → x > ____
  9. 5x < 40 → x < ____
  10. x − 2 > 7 → x > ____
  11. 2x < 19 → x < ____
  12. x − 5 > -1 → x > ____
  13. 2x < 5 → x < ____
  14. 5x < 56 → x < ____
  15. 3x < 31 → x < ____
  16. x + 15 > 24 → x > ____
  17. x + 14 > 21 → x > ____
  18. 4x < 12 → x < ____
  19. x − 10 > 0 → x > ____
  20. x − 7 > -1 → x > ____
Bất bình đẳng Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học