Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 11 > 21 → x > ____
  2. 4x < 38 → x < ____
  3. x − 1 > 0 → x > ____
  4. 8x < 45 → x < ____
  5. 8x < 94 → x < ____
  6. x + 5 > 10 → x > ____
  7. x + 15 > 25 → x > ____
  8. 4x < 30 → x < ____
  9. x + 4 > 18 → x > ____
  10. x − 2 > 4 → x > ____
  11. x + 3 > 10 → x > ____
  12. x + 4 > 19 → x > ____
  13. 8x < 32 → x < ____
  14. x + 8 > 11 → x > ____
  15. x + 1 > 5 → x > ____
  16. x − 1 > 1 → x > ____
  17. 8x < 25 → x < ____
  18. x − 4 > -1 → x > ____
  19. 8x < 70 → x < ____
  20. 3x < 28 → x < ____