Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 11 > 22 → x > ____
  2. 8x < 65 → x < ____
  3. x + 7 > 19 → x > ____
  4. x − 2 > 8 → x > ____
  5. x − 4 > 4 → x > ____
  6. 9x < 73 → x < ____
  7. x − 4 > 5 → x > ____
  8. x + 5 > 13 → x > ____
  9. 8x < 92 → x < ____
  10. x + 11 > 19 → x > ____
  11. x − 9 > 0 → x > ____
  12. x − 2 > 7 → x > ____
  13. x + 4 > 18 → x > ____
  14. 3x < 30 → x < ____
  15. x − 6 > 0 → x > ____
  16. 5x < 40 → x < ____
  17. 5x < 23 → x < ____
  18. x + 9 > 20 → x > ____
  19. x − 1 > 2 → x > ____
  20. x + 15 > 30 → x > ____