Bất bình đẳng Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Bất bình đẳng Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Viết, giải và vẽ đồ thị các bất đẳng thức một và hai bước.

20 vấn đề

  1. x + 15 > 32 → x > ____
  2. 6x < 35 → x < ____
  3. x − 7 > 0 → x > ____
  4. 7x < 73 → x < ____
  5. x + 14 > 21 → x > ____
  6. 9x < 70 → x < ____
  7. x + 6 > 17 → x > ____
  8. x − 1 > 2 → x > ____
  9. 2x < 21 → x < ____
  10. x + 12 > 18 → x > ____
  11. 9x < 66 → x < ____
  12. x − 2 > 1 → x > ____
  13. x − 4 > 1 → x > ____
  14. x − 7 > 1 → x > ____
  15. x − 2 > 3 → x > ____
  16. 6x < 54 → x < ____
  17. 4x < 31 → x < ____
  18. x + 5 > 19 → x > ____
  19. x − 2 > 0 → x > ____
  20. 4x < 52 → x < ____