Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.6 = ____%
  2. 6/100 = ____%
  3. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  4. 67/100 = ____%
  5. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  6. 76/100 = ____%
  7. 0.3 = ____%
  8. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  9. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  10. 94/100 = ____%
  11. 35/100 = ____%
  12. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  13. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  14. 0.4 = ____%
  15. 83/100 = ____%
  16. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  17. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  18. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  19. 78/100 = ____%
  20. 0.5 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học