Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 25/100 = ____%
  2. 0.3 = ____%
  3. 89/100 = ____%
  4. 0.7 = ____%
  5. 0.2 = ____%
  6. 0.6 = ____%
  7. 69/100 = ____%
  8. 63/100 = ____%
  9. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  10. 90/100 = ____%
  11. 36/100 = ____%
  12. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  13. 24/100 = ____%
  14. 55/100 = ____%
  15. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  16. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  17. 66/100 = ____%
  18. 41/100 = ____%
  19. 59/100 = ____%
  20. 0.1 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học