Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 54/100 = ____%
  2. 0.8 = ____%
  3. 15/100 = ____%
  4. 0.5 = ____%
  5. 57/100 = ____%
  6. 78/100 = ____%
  7. 0.4 = ____%
  8. 64/100 = ____%
  9. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  12. 0.9 = ____%
  13. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  14. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  15. 18/100 = ____%
  16. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  17. 52/100 = ____%
  18. 98/100 = ____%
  19. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  20. 75/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học