Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 11/100 = ____%
  2. 1/100 = ____%
  3. 55/100 = ____%
  4. 94/100 = ____%
  5. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  6. 0.9 = ____%
  7. 99/100 = ____%
  8. 24/100 = ____%
  9. 0.1 = ____%
  10. 6/100 = ____%
  11. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  12. 0.5 = ____%
  13. 15/100 = ____%
  14. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  15. 0.6 = ____%
  16. 49/100 = ____%
  17. 26/100 = ____%
  18. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  19. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  20. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học