Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.8 = ____%
  2. 0.9 = ____%
  3. 0.1 = ____%
  4. 71/100 = ____%
  5. 51/100 = ____%
  6. 99/100 = ____%
  7. 44/100 = ____%
  8. 72/100 = ____%
  9. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  10. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  11. 40/100 = ____%
  12. 0.6 = ____%
  13. 15/100 = ____%
  14. 0.5 = ____%
  15. 24/100 = ____%
  16. 0.3 = ____%
  17. 4/100 = ____%
  18. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  19. 0.2 = ____%
  20. 95/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học