Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 20/100 = ____%
  2. 89/100 = ____%
  3. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  4. 70/100 = ____%
  5. 0.8 = ____%
  6. 21/100 = ____%
  7. 85/100 = ____%
  8. 37/100 = ____%
  9. 9/100 = ____%
  10. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  11. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  12. 33/100 = ____%
  13. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  14. 38/100 = ____%
  15. 4/100 = ____%
  16. 51/100 = ____%
  17. 0.5 = ____%
  18. 0.9 = ____%
  19. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  20. 58/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học