Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 76/100 = ____%
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 20/100 = ____%
  4. 0.4 = ____%
  5. 0.3 = ____%
  6. 58/100 = ____%
  7. 0.2 = ____%
  8. 72/100 = ____%
  9. 46/100 = ____%
  10. 0.8 = ____%
  11. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  12. 33/100 = ____%
  13. 84/100 = ____%
  14. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  15. 0.6 = ____%
  16. 42/100 = ____%
  17. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  18. 28/100 = ____%
  19. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  20. 86/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học