Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 36/100 = ____%
  2. 0.3 = ____%
  3. 69/100 = ____%
  4. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  5. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  6. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  7. 34/100 = ____%
  8. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  9. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  10. 0.7 = ____%
  11. 0.1 = ____%
  12. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  13. 83/100 = ____%
  14. 93/100 = ____%
  15. 11/100 = ____%
  16. 97/100 = ____%
  17. 4/100 = ____%
  18. 0.6 = ____%
  19. 0.9 = ____%
  20. 94/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học