Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.8 = ____%
  2. 1/100 = ____%
  3. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  4. 38/100 = ____%
  5. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  6. 81/100 = ____%
  7. 60/100 = ____%
  8. 3/100 = ____%
  9. 98/100 = ____%
  10. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  11. 14/100 = ____%
  12. 20/100 = ____%
  13. 0.9 = ____%
  14. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  15. 78/100 = ____%
  16. 90/100 = ____%
  17. 4/100 = ____%
  18. 67/100 = ____%
  19. 0.1 = ____%
  20. 0.2 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học