Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.9 = ____%
  2. 93/100 = ____%
  3. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  4. 34/100 = ____%
  5. 0.6 = ____%
  6. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  7. 0.3 = ____%
  8. 38/100 = ____%
  9. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  10. 40/100 = ____%
  11. 22/100 = ____%
  12. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  13. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  14. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  15. 29/100 = ____%
  16. 0.4 = ____%
  17. 32/100 = ____%
  18. 62/100 = ____%
  19. 77/100 = ____%
  20. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học