Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  2. 36/100 = ____%
  3. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  4. 42/100 = ____%
  5. 28/100 = ____%
  6. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  7. 0.8 = ____%
  8. 68/100 = ____%
  9. 44/100 = ____%
  10. 0.6 = ____%
  11. 3/100 = ____%
  12. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  13. 34/100 = ____%
  14. 56/100 = ____%
  15. 41/100 = ____%
  16. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  17. 0.7 = ____%
  18. 79/100 = ____%
  19. 29/100 = ____%
  20. 48/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học