Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 70/100 = ____%
  2. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  3. 0.4 = ____%
  4. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  5. 34/100 = ____%
  6. 94/100 = ____%
  7. 31/100 = ____%
  8. 30/100 = ____%
  9. 0.6 = ____%
  10. 99/100 = ____%
  11. 65/100 = ____%
  12. 12/100 = ____%
  13. 27/100 = ____%
  14. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  15. 0.3 = ____%
  16. 43/100 = ____%
  17. 93/100 = ____%
  18. 85/100 = ____%
  19. 35/100 = ____%
  20. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học