Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.4 = ____%
  2. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  3. 62/100 = ____%
  4. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  5. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  6. 0.2 = ____%
  7. 38/100 = ____%
  8. 63/100 = ____%
  9. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  10. 91/100 = ____%
  11. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  12. 84/100 = ____%
  13. 10/100 = ____%
  14. 47/100 = ____%
  15. 83/100 = ____%
  16. 60% = 120/100 = ____ (decimal)
  17. 75/100 = ____%
  18. 35/100 = ____%
  19. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  20. 0.7 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học