Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.6 = ____%
  2. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  3. 14/100 = ____%
  4. 0.9 = ____%
  5. 62/100 = ____%
  6. 0.7 = ____%
  7. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  8. 43/100 = ____%
  9. 26/100 = ____%
  10. 91/100 = ____%
  11. 50/100 = ____%
  12. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  13. 95/100 = ____%
  14. 65/100 = ____%
  15. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  16. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  17. 46/100 = ____%
  18. 88/100 = ____%
  19. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  20. 81/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học