Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.5 = ____%
  2. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  3. 0.4 = ____%
  4. 0.3 = ____%
  5. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  6. 89/100 = ____%
  7. 53/100 = ____%
  8. 86/100 = ____%
  9. 95/100 = ____%
  10. 0.6 = ____%
  11. 76/100 = ____%
  12. 7/100 = ____%
  13. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  14. 50/100 = ____%
  15. 0.2 = ____%
  16. 57/100 = ____%
  17. 81/100 = ____%
  18. 0.8 = ____%
  19. 60/100 = ____%
  20. 34/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học