Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 5/100 = ____%
  2. 22/100 = ____%
  3. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  4. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  5. 94/100 = ____%
  6. 77/100 = ____%
  7. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  8. 34/100 = ____%
  9. 0.1 = ____%
  10. 36/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 45/100 = ____%
  13. 0.9 = ____%
  14. 0.4 = ____%
  15. 59/100 = ____%
  16. 0.2 = ____%
  17. 0.6 = ____%
  18. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  19. 28/100 = ____%
  20. 89/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học