Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 46/100 = ____%
  2. 0.1 = ____%
  3. 0.4 = ____%
  4. 0.3 = ____%
  5. 4/100 = ____%
  6. 3/100 = ____%
  7. 61/100 = ____%
  8. 10/100 = ____%
  9. 28/100 = ____%
  10. 27/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 37/100 = ____%
  13. 0.2 = ____%
  14. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  15. 22/100 = ____%
  16. 5/100 = ____%
  17. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  18. 64/100 = ____%
  19. 94/100 = ____%
  20. 55/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học