Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  2. 75/100 = ____%
  3. 0.4 = ____%
  4. 0.7 = ____%
  5. 45/100 = ____%
  6. 0.8 = ____%
  7. 83/100 = ____%
  8. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  9. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  10. 16/100 = ____%
  11. 79/100 = ____%
  12. 99/100 = ____%
  13. 12/100 = ____%
  14. 17/100 = ____%
  15. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  16. 59/100 = ____%
  17. 71/100 = ____%
  18. 68/100 = ____%
  19. 28/100 = ____%
  20. 46/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học