Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 90/100 = ____%
  2. 0.9 = ____%
  3. 12/100 = ____%
  4. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  5. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  6. 24/100 = ____%
  7. 98/100 = ____%
  8. 79/100 = ____%
  9. 49/100 = ____%
  10. 7/100 = ____%
  11. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  12. 0.6 = ____%
  13. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  14. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  15. 45/100 = ____%
  16. 22/100 = ____%
  17. 15/100 = ____%
  18. 6/100 = ____%
  19. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  20. 78/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học