Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 22/100 = ____%
  2. 0.3 = ____%
  3. 83/100 = ____%
  4. 74/100 = ____%
  5. 0.5 = ____%
  6. 88/100 = ____%
  7. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  8. 67/100 = ____%
  9. 0.8 = ____%
  10. 89/100 = ____%
  11. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  12. 0.4 = ____%
  13. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  14. 44/100 = ____%
  15. 43/100 = ____%
  16. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  17. 37/100 = ____%
  18. 17/100 = ____%
  19. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  20. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học