Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 84/100 = ____%
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 60/100 = ____%
  4. 18/100 = ____%
  5. 96/100 = ____%
  6. 0.7 = ____%
  7. 0.8 = ____%
  8. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  9. 49/100 = ____%
  10. 51/100 = ____%
  11. 67/100 = ____%
  12. 82/100 = ____%
  13. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  14. 76/100 = ____%
  15. 75% = 150/100 = ____ (decimal)
  16. 0.9 = ____%
  17. 88/100 = ____%
  18. 0.2 = ____%
  19. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  20. 9/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học