Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 48/100 = ____%
  2. 1/100 = ____%
  3. 0.9 = ____%
  4. 86/100 = ____%
  5. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  6. 0.6 = ____%
  7. 68/100 = ____%
  8. 3/100 = ____%
  9. 0.5 = ____%
  10. 6/100 = ____%
  11. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  12. 55/100 = ____%
  13. 82/100 = ____%
  14. 0.7 = ____%
  15. 0.1 = ____%
  16. 87/100 = ____%
  17. 0.8 = ____%
  18. 40/100 = ____%
  19. 62/100 = ____%
  20. 26/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học