Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.1 = ____%
  2. 9/100 = ____%
  3. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  4. 47/100 = ____%
  5. 2/100 = ____%
  6. 74/100 = ____%
  7. 25/100 = ____%
  8. 8/100 = ____%
  9. 18/100 = ____%
  10. 0.3 = ____%
  11. 54/100 = ____%
  12. 61/100 = ____%
  13. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  14. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  15. 0.2 = ____%
  16. 0.6 = ____%
  17. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  18. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  19. 5/100 = ____%
  20. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học