Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 0.5 = ____%
  2. 80/100 = ____%
  3. 53/100 = ____%
  4. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  5. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  6. 74/100 = ____%
  7. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  8. 56/100 = ____%
  9. 54/100 = ____%
  10. 82/100 = ____%
  11. 31/100 = ____%
  12. 9/100 = ____%
  13. 73/100 = ____%
  14. 21/100 = ____%
  15. 0.6 = ____%
  16. 0.3 = ____%
  17. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  18. 10% = 20/100 = ____ (decimal)
  19. 52/100 = ____%
  20. 0.9 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học