Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 80/100 = ____%
  2. 36/100 = ____%
  3. 4/100 = ____%
  4. 74/100 = ____%
  5. 85/100 = ____%
  6. 27/100 = ____%
  7. 0.1 = ____%
  8. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  9. 0.5 = ____%
  10. 71/100 = ____%
  11. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  12. 90% = 180/100 = ____ (decimal)
  13. 96/100 = ____%
  14. 98/100 = ____%
  15. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  16. 0.6 = ____%
  17. 20% = 40/100 = ____ (decimal)
  18. 39/100 = ____%
  19. 40% = 80/100 = ____ (decimal)
  20. 99/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học