Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 5 — lớp 7

Bảng tính mới

Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Chuyển đổi giữa các phân số, số thập phân và phần trăm và so sánh chúng.

20 vấn đề

  1. 10/100 = ____%
  2. 80% = 160/100 = ____ (decimal)
  3. 80/100 = ____%
  4. 42/100 = ____%
  5. 93/100 = ____%
  6. 89/100 = ____%
  7. 0.1 = ____%
  8. 50% = 100/100 = ____ (decimal)
  9. 78/100 = ____%
  10. 11/100 = ____%
  11. 30% = 60/100 = ____ (decimal)
  12. 29/100 = ____%
  13. 25% = 50/100 = ____ (decimal)
  14. 9/100 = ____%
  15. 51/100 = ____%
  16. 45/100 = ____%
  17. 52/100 = ____%
  18. 53/100 = ____%
  19. 8/100 = ____%
  20. 72/100 = ____%
Phân số, số thập phân và phần trăm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học